Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bề mặt" (1)
bề mặt
Tiếng Anh
Danh từsurface
Bề mặt bàn rất nhẵn.
The table surface is very smooth.
Từ liên quan "bề mặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bề mặt" (1)
Bề mặt bàn rất nhẵn.
The table surface is very smooth.
